中文圣经
Từ vựng
HSK 1

Đất; Mặt đất; Nơi chốn; Chỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

Adverbial particle — turns a description into an adverb before a verb, e.g. 慢慢地走 ‘walk slowly’.

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 2434 câu

…và 2374 câu nữa