← Từ vựng
地
dì
HSK 1
Đất; Mặt đất; Nơi chốn; Chỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)Ghi chú ngữ pháp
Adverbial particle — turns a description into an adverb before a verb, e.g. 慢慢地走 ‘walk slowly’.
Chữ Hán
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
Xuất hiện trong 2434 câu
SÁNG THẾ 1:2SÁNG THẾ 1:9SÁNG THẾ 1:10SÁNG THẾ 1:11SÁNG THẾ 1:12SÁNG THẾ 1:24SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:11SÁNG THẾ 2:12SÁNG THẾ 2:13SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 3:18SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 4:5SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 4:11SÁNG THẾ 4:12SÁNG THẾ 4:14SÁNG THẾ 4:16SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 6:14SÁNG THẾ 7:18SÁNG THẾ 8:1SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 8:14SÁNG THẾ 8:21SÁNG THẾ 8:22SÁNG THẾ 9:1SÁNG THẾ 9:11SÁNG THẾ 9:13SÁNG THẾ 9:14SÁNG THẾ 9:19SÁNG THẾ 10:5SÁNG THẾ 10:10SÁNG THẾ 10:11SÁNG THẾ 10:20SÁNG THẾ 10:31SÁNG THẾ 11:2SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:9SÁNG THẾ 12:10SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 13:3SÁNG THẾ 13:6SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 13:12SÁNG THẾ 13:15SÁNG THẾ 13:17SÁNG THẾ 14:7SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 15:8
…và 2374 câu nữa