← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
地
dì
HSK 1
ĐấtMặt đấtNơi chốnChỗ
- dìĐất; Mặt đất; Nơi chốn
- deENly; structural particle: used before a verb or adjective, linkin…
Hỏi về từ này
Ghi chú ngữ pháp
地 read de turns a description into a manner adverb — 欢欢喜喜地歌颂. Read dì the same character is 'earth, land', and it is far commoner in this corpus.
地 — the adverbial particle the data cannot count — how often the Chinese Bible uses it
Chữ Hán
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
Xuất hiện trong 2553 câu
SÁNG THẾ 1:2SÁNG THẾ 1:9SÁNG THẾ 1:10SÁNG THẾ 1:11SÁNG THẾ 1:12SÁNG THẾ 1:24SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:11SÁNG THẾ 2:12SÁNG THẾ 2:13SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 3:18SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 4:5SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 4:11SÁNG THẾ 4:12SÁNG THẾ 4:14SÁNG THẾ 4:16SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 6:14SÁNG THẾ 7:18SÁNG THẾ 8:1SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 8:14SÁNG THẾ 8:21SÁNG THẾ 8:22SÁNG THẾ 9:1SÁNG THẾ 9:11SÁNG THẾ 9:13SÁNG THẾ 9:14SÁNG THẾ 9:19SÁNG THẾ 10:5SÁNG THẾ 10:10SÁNG THẾ 10:11SÁNG THẾ 10:20SÁNG THẾ 10:31SÁNG THẾ 11:2SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:9SÁNG THẾ 12:10SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 13:3SÁNG THẾ 13:6SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 13:12SÁNG THẾ 13:15SÁNG THẾ 13:17SÁNG THẾ 14:7SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 15:8
…và 2493 câu nữa