← Từ vựng
里
lǐ
HSK 1
trong; bên trong
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
里
unit of distance equal to 0.5km; village; lane
bộ thủ 里thành phần ⿱田土
Xuất hiện trong 1469 câu
SÁNG THẾ 2:7SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 7:23SÁNG THẾ 8:1SÁNG THẾ 9:10SÁNG THẾ 9:21SÁNG THẾ 9:27SÁNG THẾ 14:10SÁNG THẾ 17:23SÁNG THẾ 17:27SÁNG THẾ 18:7SÁNG THẾ 18:9SÁNG THẾ 18:24SÁNG THẾ 18:26SÁNG THẾ 19:3SÁNG THẾ 19:4SÁNG THẾ 19:15SÁNG THẾ 19:25SÁNG THẾ 19:30SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 23:6SÁNG THẾ 23:19SÁNG THẾ 24:10SÁNG THẾ 24:17SÁNG THẾ 24:20SÁNG THẾ 24:43SÁNG THẾ 25:9SÁNG THẾ 25:27SÁNG THẾ 26:8SÁNG THẾ 26:10SÁNG THẾ 27:9SÁNG THẾ 29:2SÁNG THẾ 30:14SÁNG THẾ 30:16SÁNG THẾ 30:38SÁNG THẾ 30:41SÁNG THẾ 31:34SÁNG THẾ 34:28SÁNG THẾ 36:8SÁNG THẾ 36:9SÁNG THẾ 37:7SÁNG THẾ 37:20SÁNG THẾ 37:22SÁNG THẾ 37:24SÁNG THẾ 37:29SÁNG THẾ 38:17SÁNG THẾ 38:27SÁNG THẾ 39:11SÁNG THẾ 39:20SÁNG THẾ 39:22SÁNG THẾ 40:3SÁNG THẾ 40:4SÁNG THẾ 40:7SÁNG THẾ 40:11SÁNG THẾ 40:15SÁNG THẾ 40:17
…và 1409 câu nữa