中文圣经
Từ vựng
HSK 1

trong; bên trong

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 1469 câu

…và 1409 câu nữa