中文圣经
← Từ vựng
挖
wā
HSK 6
đàokhoétxúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挖

to dig, to excavate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌穵

Xuất hiện trong 49 câu