中文圣经
Từ vựng
chū
HSK 1

Ra; Xuất hiện; Phát sinh; Vượt quá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 575 câu

…và 515 câu nữa