中文圣经
← Từ vựng
石
shí
đábia đánhạc cụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

石

stone, rock, mineral

bộ thủ 石thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 91 câu

…và 31 câu nữa