中文圣经
Từ vựng
shí

đá; bia đá; nhạc cụ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa