← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
中
zhōng
HSK 1
TrongGiữaỞ giữaTrung tâmTrong khi
- zhōngTrong; Giữa; Ở giữa
- zhòngENto hit; to be struck by; to win
Hỏi về từ này
Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
Xuất hiện trong 2365 câu
SÁNG THẾ 1:21SÁNG THẾ 1:22SÁNG THẾ 2:16SÁNG THẾ 2:23SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:2SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 4:4SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 6:16SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 9:13SÁNG THẾ 9:14SÁNG THẾ 9:16SÁNG THẾ 9:21SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 15:3SÁNG THẾ 15:17SÁNG THẾ 16:5SÁNG THẾ 17:14SÁNG THẾ 18:21SÁNG THẾ 20:18SÁNG THẾ 21:18SÁNG THẾ 22:13SÁNG THẾ 24:3SÁNG THẾ 25:22SÁNG THẾ 25:24SÁNG THẾ 26:10SÁNG THẾ 26:19SÁNG THẾ 28:2SÁNG THẾ 30:32SÁNG THẾ 31:19SÁNG THẾ 31:38SÁNG THẾ 32:13SÁNG THẾ 32:21SÁNG THẾ 34:19SÁNG THẾ 34:29SÁNG THẾ 34:30SÁNG THẾ 35:2SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 36:15SÁNG THẾ 36:17SÁNG THẾ 36:18SÁNG THẾ 36:21SÁNG THẾ 39:2SÁNG THẾ 39:6SÁNG THẾ 40:11SÁNG THẾ 40:13SÁNG THẾ 40:21SÁNG THẾ 41:2SÁNG THẾ 41:18SÁNG THẾ 43:9SÁNG THẾ 43:11SÁNG THẾ 43:26SÁNG THẾ 44:9SÁNG THẾ 44:14SÁNG THẾ 44:16SÁNG THẾ 44:17SÁNG THẾ 45:2SÁNG THẾ 46:2
…và 2305 câu nữa