← Từ vựng
中
zhōng
HSK 1
Trong; Giữa; Ở giữa; Trung tâm; Trong khi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
Xuất hiện trong 1990 câu
SÁNG THẾ 1:21SÁNG THẾ 2:16SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:2SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 4:4SÁNG THẾ 6:16SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 9:13SÁNG THẾ 9:14SÁNG THẾ 9:16SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 15:17SÁNG THẾ 16:5SÁNG THẾ 17:14SÁNG THẾ 21:18SÁNG THẾ 22:13SÁNG THẾ 25:22SÁNG THẾ 25:24SÁNG THẾ 26:10SÁNG THẾ 26:19SÁNG THẾ 28:2SÁNG THẾ 30:32SÁNG THẾ 32:13SÁNG THẾ 32:21SÁNG THẾ 34:19SÁNG THẾ 34:29SÁNG THẾ 34:30SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 36:15SÁNG THẾ 36:17SÁNG THẾ 36:18SÁNG THẾ 36:21SÁNG THẾ 39:2SÁNG THẾ 39:6SÁNG THẾ 40:11SÁNG THẾ 40:13SÁNG THẾ 40:21SÁNG THẾ 41:2SÁNG THẾ 41:18SÁNG THẾ 43:9SÁNG THẾ 43:11SÁNG THẾ 44:9SÁNG THẾ 44:14SÁNG THẾ 44:16SÁNG THẾ 44:17SÁNG THẾ 46:2SÁNG THẾ 47:2SÁNG THẾ 48:12SÁNG THẾ 48:16SÁNG THẾ 49:7SÁNG THẾ 49:11XUẤT AI-CẬP 2:3XUẤT AI-CẬP 2:5XUẤT AI-CẬP 2:7XUẤT AI-CẬP 3:2XUẤT AI-CẬP 3:9XUẤT AI-CẬP 3:17XUẤT AI-CẬP 4:4XUẤT AI-CẬP 5:21
…và 1930 câu nữa