中文圣经
← Từ vựng
中
zhōng
HSK 1
TrongGiữaỞ giữaTrung tâmTrong khi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 2365 câu

…và 2305 câu nữa