中文圣经
Từ vựng
zhōng
HSK 1

Trong; Giữa; Ở giữa; Trung tâm; Trong khi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 1990 câu

…và 1930 câu nữa