中文圣经

MÁC 7:22

đã biết 0/11
22

tōu dào 、 xiōng shā 、 jiān yín 、 tān lán 、 xié è 、 guǐ zhà 、 yín dàng 、 jí dù 、 bàng 、 jiāo ào 、 kuáng wàng 。

tà dâm, tham lam, hung ác, gian dối, hoang đàng, con mắt ganh đố, lộng ngôn, kiêu ngạo, điên cuồng.

Các từ trong câu này