中文圣经
Từ vựng
guǐ zhà

xảo quyệt; lừa dối; xấu xa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cheat, to defraud; sly, treacherous

bộ thủ thành phần ⿰讠危

to cheat, to defraud; sly, treacherous

bộ thủ thành phần ⿰讠乍

Xuất hiện trong 99 câu

…và 39 câu nữa