中文圣经
Từ vựng
xié è
HSK 7

xấu xa; độc ác; tà ác; nham hiểm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox

bộ thủ thành phần ⿰牙阝

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

Xuất hiện trong 43 câu