← Từ vựng
邪恶
xié è
HSK 7
xấu xa; độc ác; tà ác; nham hiểm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
邪
wrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox
bộ thủ 阝thành phần ⿰牙阝
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
Xuất hiện trong 43 câu
XUẤT AI-CẬP 9:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:27NÊ-HÊ-MI 1:7NÊ-HÊ-MI 9:33GIÓP 8:20GIÓP 34:18THI THIÊN 5:9THI THIÊN 14:1THI THIÊN 52:2THI THIÊN 52:7THI THIÊN 53:1THI THIÊN 55:11THI THIÊN 55:15THI THIÊN 141:4CHÂM NGÔN 4:27CHÂM NGÔN 8:7CHÂM NGÔN 8:13CHÂM NGÔN 11:11CHÂM NGÔN 11:19CHÂM NGÔN 13:6CHÂM NGÔN 16:30CHÂM NGÔN 17:4CHÂM NGÔN 26:26GIÁO HUẤN 7:25GIÁO HUẤN 8:8GIÁO HUẤN 11:10Ê-SAI 9:18Ê-SAI 13:11Ê-SAI 33:15GIÊ-RÊ-MI 3:2GIÊ-RÊ-MI 32:32Ô-SÊ 6:9NA-HÂM 1:11MA-THI-Ơ 12:39MA-THI-Ơ 12:45MA-THI-Ơ 16:4MÁC 7:22LU-CA 11:29LU-CA 11:39LA-MÃ 1:29I CÔ-RINH 5:8Ê-PHÊ-SÔ 5:16GIA-CƠ 1:21