中文圣经
← Từ vựng
嫉妒
jí dù
HSK 7
ghen tỵlèo lác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嫉

jealous, envious

bộ thủ 女thành phần ⿰女疾Chữ khó đọc · jí
妒

jealous, envious

bộ thủ 女thành phần ⿰女户Chữ khó đọc · dù

Xuất hiện trong 39 câu