中文圣经
← Từ vựng
狂妄
kuáng wàng
kiêu căngkiêu ngạophách lự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

狂

insane, mad; violent; wild

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭王
妄

absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild

bộ thủ 女thành phần ⿱亡女Chữ khó đọc · wàng

Xuất hiện trong 21 câu