中文圣经
← Từ vựng
谤
bàng
nói xấuxúc phạmbôi nhọ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谤

to slander, to defame

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠旁Chữ khó đọc · bàng

Xuất hiện trong 19 câu