中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
谤
bàng
+ Thêm vào bộ của tôi
nói xấu
xúc phạm
bôi nhọ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谤
to slander, to defame
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠旁
Chữ khó đọc · bàng
Xuất hiện trong 19 câu
I CÁC VUA 21:10
I CÁC VUA 21:13
THI THIÊN 15:3
THI THIÊN 31:13
THI THIÊN 101:5
CHÂM NGÔN 10:18
CHÂM NGÔN 25:23
CHÂM NGÔN 30:10
GIÊ-RÊ-MI 6:28
GIÊ-RÊ-MI 9:4
GIÊ-RÊ-MI 20:10
Ê-XÊ-CHIÊN 22:9
ĐA-NIÊN 3:29
MA-THI-Ơ 15:19
MÁC 7:22
CÔNG VỤ 6:11
CÔNG VỤ 19:37
I TI-MÔ-THÊ 1:20
II TI-MÔ-THÊ 3:2