中文圣经
← Từ vựng
骄傲
jiāo ào
HSK 6
tự hàokiêu hãnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

骄

haughty, spirited; a wild stallion

bộ thủ 马thành phần ⿰马乔
傲

proud, haughty, overbearing

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻敖

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa