← Từ vựng
骄傲
jiāo ào
HSK 6
tự hào; kiêu hãnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
骄
haughty, spirited; a wild stallion
bộ thủ 马thành phần ⿰马乔
傲
proud, haughty, overbearing
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻敖
Xuất hiện trong 70 câu
LÊ-VI 26:19I SA-MU-ÊN 2:3I SA-MU-ÊN 17:28II LỊCH SỬ 32:25II LỊCH SỬ 32:26GIÓP 15:25GIÓP 33:17GIÓP 35:12GIÓP 36:9GIÓP 40:11GIÓP 40:12GIÓP 41:34THI THIÊN 10:4THI THIÊN 17:10THI THIÊN 31:18THI THIÊN 31:23THI THIÊN 36:11THI THIÊN 56:2THI THIÊN 59:12THI THIÊN 62:10THI THIÊN 73:6THI THIÊN 86:14THI THIÊN 94:2THI THIÊN 119:21THI THIÊN 119:51THI THIÊN 119:69THI THIÊN 119:78THI THIÊN 119:85THI THIÊN 119:122THI THIÊN 123:4THI THIÊN 138:6THI THIÊN 140:5CHÂM NGÔN 8:13CHÂM NGÔN 11:2CHÂM NGÔN 13:10CHÂM NGÔN 14:3CHÂM NGÔN 15:25CHÂM NGÔN 16:5CHÂM NGÔN 16:18CHÂM NGÔN 16:19CHÂM NGÔN 18:12CHÂM NGÔN 21:24GIÁO HUẤN 7:8Ê-SAI 2:12Ê-SAI 2:17Ê-SAI 9:9Ê-SAI 13:11Ê-SAI 16:6Ê-SAI 25:11GIÊ-RÊ-MI 13:9GIÊ-RÊ-MI 13:15GIÊ-RÊ-MI 13:17GIÊ-RÊ-MI 48:29Ê-XÊ-CHIÊN 7:10Ê-XÊ-CHIÊN 7:24Ê-XÊ-CHIÊN 16:56Ê-XÊ-CHIÊN 30:6Ê-XÊ-CHIÊN 30:18Ê-XÊ-CHIÊN 32:12Ê-XÊ-CHIÊN 33:28
…và 10 câu nữa