← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
悉
xī
biếttoàn bộ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
悉
to know, to learn about, to comprehend
bộ thủ 心thành phần ⿱釆心
Xuất hiện trong 21 câu
SÁNG THẾ 38:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:43GIÔ-SUÊ 15:43GIÔ-SUÊ 18:21GIÔ-SUÊ 20:8GIÔ-SUÊ 21:36I CÁC VUA 4:10II CÁC VUA 12:20I LỊCH SỬ 3:20I LỊCH SỬ 4:3I LỊCH SỬ 6:78I LỊCH SỬ 7:25I LỊCH SỬ 7:37I LỊCH SỬ 8:37I LỊCH SỬ 8:38I LỊCH SỬ 8:39I LỊCH SỬ 9:43I LỊCH SỬ 9:44I LỊCH SỬ 24:15I LỊCH SỬ 27:30NÊ-HÊ-MI 10:20