中文圣经
Từ vựng
HSK 7

quét; lau; xóa; (bộ từ chỉ tia sáng, mây)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to apply; to erase, to smear, to wipe off

bộ thủ thành phần ⿰扌末

Xuất hiện trong 133 câu

…và 73 câu nữa