中文圣经
← Từ vựng
抹
mǒ
HSK 7
quétlauxóa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抹

to apply; to erase, to smear, to wipe off

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌末Chữ khó đọc · mǒ

Xuất hiện trong 96 câu

…và 36 câu nữa