中文圣经
← Từ vựng
别
bié
HSK 1
chia tayrờikhác biệtkhác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

别

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂

Xuất hiện trong 160 câu

…và 100 câu nữa