中文圣经
Từ vựng
bié
HSK 1

chia tay; rời; khác biệt; khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ thành phần ⿰另刂

Xuất hiện trong 196 câu

…và 136 câu nữa