中文圣经
Từ vựng
sā dū

Xa-đốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

to supervise, to oversee, to direct

bộ thủ thành phần ⿱叔目

Xuất hiện trong 51 câu