Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/Chương 11/11:26NÊ-HÊ-MI 11:26简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới字 Pinyin chữ hiếm➕ Học 5—26耶书亚、摩拉大、伯·帕列、yē shū yà 、 mó lā dà 、 bó · pà liè 、tại Giê-sua, Mô-la-đa, Bết-phê-lê,Các từ trong câu này耶书亚 yē shū yà摩拉大 mó lā dà伯 bó帕 pà列 liè← NÊ-HÊ-MI 11:25Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 11:27 →