中文圣经
← Từ vựng
帕
pà
khănkhăn lụa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

帕

scarf, turban, veil, wrap

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾白Chữ khó đọc · pà

Xuất hiện trong 25 câu