中文圣经

CHÂM NGÔN 16:28

—
28

乖僻人播散纷争; 传舌的,离间密友。

guāi pì rén bō sàn fēn zhēng ; chuán shé de , lí jiàn mì yǒu 。

Kẻ gian tà gieo điều tranh cạnh; Và kẻ thèo lẻo phân rẽ những bạn thiết cốt.

Các từ trong câu này