中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
乖
僻
guāi pì
+ Thêm vào bộ của tôi
kỳ quái
bất thường
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乖
obedient, well-behaved; clever
bộ thủ
丿
thành phần
⿻千北
Chữ khó đọc · guāi
僻
out-of-the-way, remote; unorthodox
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻辟
Chữ khó đọc · pì
Xuất hiện trong 18 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:5
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:20
II SA-MU-ÊN 22:27
THI THIÊN 18:26
CHÂM NGÔN 2:14
CHÂM NGÔN 3:32
CHÂM NGÔN 6:12
CHÂM NGÔN 6:14
CHÂM NGÔN 8:8
CHÂM NGÔN 11:3
CHÂM NGÔN 11:20
CHÂM NGÔN 14:2
CHÂM NGÔN 16:28
CHÂM NGÔN 16:30
CHÂM NGÔN 22:5
CHÂM NGÔN 28:6
Ê-SAI 30:12
I PHIA-RƠ 2:18