中文圣经
Từ vựng
guāi pì

kỳ quái; bất thường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

obedient, well-behaved; clever

bộ thủ 丿thành phần ⿻千北

out-of-the-way, remote; unorthodox

bộ thủ thành phần ⿰亻辟

Xuất hiện trong 18 câu