中文圣经
← Từ vựng
舌
shé
lưỡi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

舌

tongue; bell clapper

bộ thủ 舌thành phần ⿱千口

Xuất hiện trong 37 câu