← Từ vựng
纷争
fēn zhēng
tranh cãi; xung đột; cuộc tranh chấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
纷
tangled, scattered; numerous, confused
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟分
争
to dispute, to fight, to contend, to strive
bộ thủ 亅thành phần ⿱⺈⿻彐亅
Xuất hiện trong 31 câu
THI THIÊN 80:6CHÂM NGÔN 6:14CHÂM NGÔN 6:19CHÂM NGÔN 15:18CHÂM NGÔN 16:28CHÂM NGÔN 17:14CHÂM NGÔN 20:3CHÂM NGÔN 22:10Ê-XÊ-CHIÊN 5:7MA-THI-Ơ 12:25MA-THI-Ơ 12:26MÁC 3:24MÁC 3:25MÁC 3:26LU-CA 11:17LU-CA 11:18LU-CA 12:51LU-CA 12:52GIĂNG 7:43GIĂNG 9:16GIĂNG 10:19CÔNG VỤ 15:2I CÔ-RINH 1:11I CÔ-RINH 3:3II CÔ-RINH 12:20GA-LA-TI 5:20PHI-LÍP 1:15I TI-MÔ-THÊ 6:4TÍT 3:9GIA-CƠ 3:14GIA-CƠ 3:16