中文圣经
← Từ vựng
纷争
fēn zhēng
tranh cãixung độtcuộc tranh chấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

纷

tangled, scattered; numerous, confused

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟分
争

to dispute, to fight, to contend, to strive

bộ thủ 亅thành phần ⿱⺈⿻彐亅

Xuất hiện trong 31 câu