中文圣经
Từ vựng
chuán
HSK 3

truyền; lan truyền; lây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ thành phần ⿰亻专

Xuất hiện trong 154 câu

…và 94 câu nữa