中文圣经
← Từ vựng
传
chuán
HSK 3
truyềnlan truyềnlây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

传

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专

Xuất hiện trong 155 câu

…và 95 câu nữa