中文圣经
← Từ vựng
散
sàn
HSK 4
tánphân tán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

散

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa