中文圣经
Từ vựng
sàn
HSK 4

tán; phân tán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ thành phần ⿰⿱?⺼攵

Xuất hiện trong 74 câu

…và 14 câu nữa