CHÂM NGÔN 20:14
đã biết 0/10
14
买物的说:不好,不好; 及至买去,他便自夸。
mǎi wù de shuō : bù hǎo , bù hǎo ; jí zhì mǎi qù , tā biàn zì kuā 。
Kẻ mua nói rằng: Không tốt, không tốt! Đoạn đi, và tự khoe khoang mình.
买物的说:不好,不好; 及至买去,他便自夸。
mǎi wù de shuō : bù hǎo , bù hǎo ; jí zhì mǎi qù , tā biàn zì kuā 。
Kẻ mua nói rằng: Không tốt, không tốt! Đoạn đi, và tự khoe khoang mình.