中文圣经
← Từ vựng
不好
bù hǎo
không tốtxấukém

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
好

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ 女thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 30 câu