← Từ vựng
不好
bù hǎo
không tốt; xấu; kém
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
好
good, excellent, fine; proper, suitable; well
bộ thủ 女thành phần ⿰女子
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 2:18SÁNG THẾ 4:7SÁNG THẾ 41:19XUẤT AI-CẬP 18:17DÂN SỐ 20:5GIÔ-SUÊ 24:15QUAN ÁN 6:22I SA-MU-ÊN 2:24I SA-MU-ÊN 18:17I SA-MU-ÊN 26:16II CÁC VUA 7:9CHÂM NGÔN 20:14CHÂM NGÔN 24:23CHÂM NGÔN 25:27CHÂM NGÔN 28:21GIÊ-RÊ-MI 40:4MA-THI-Ơ 7:11MA-THI-Ơ 12:45MA-THI-Ơ 13:48MA-THI-Ơ 15:26MÁC 7:27LU-CA 11:13LU-CA 11:26LU-CA 22:49LU-CA 23:41CÔNG VỤ 28:21I CÔ-RINH 5:6I TI-MÔ-THÊ 3:8I TI-MÔ-THÊ 5:8II PHIA-RƠ 2:20