← Từ vựng
自夸
zì kuā
tự kỳ; khoe khoang
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
夸
extravagant, luxurious; handsome
bộ thủ 大thành phần ⿱大亏
Xuất hiện trong 30 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:19THI THIÊN 10:3THI THIÊN 36:2THI THIÊN 49:6THI THIÊN 49:18THI THIÊN 52:1THI THIÊN 97:7CHÂM NGÔN 20:14CHÂM NGÔN 27:1CHÂM NGÔN 27:2Ê-SAI 10:15Ê-SAI 61:6A-MỐT 6:13XÔ-PHÔ-NI 2:8XÔ-PHÔ-NI 2:10CÔNG VỤ 5:36LA-MÃ 1:30I CÔ-RINH 1:29I CÔ-RINH 4:7I CÔ-RINH 5:6I CÔ-RINH 13:4II CÔ-RINH 11:10II CÔ-RINH 11:16II CÔ-RINH 11:17II CÔ-RINH 11:18II CÔ-RINH 11:30II CÔ-RINH 12:1Ê-PHÊ-SÔ 2:9II TI-MÔ-THÊ 3:2GIA-CƠ 3:14