中文圣经
← Từ vựng
自夸
zì kuā
tự kỳkhoe khoang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
夸

extravagant, luxurious; handsome

bộ thủ 大thành phần ⿱大亏Chữ khó đọc · kuā

Xuất hiện trong 30 câu