中文圣经
Từ vựng

Vật; Thế giới ngoài; Người khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thing, substance, matter; creature

bộ thủ thành phần ⿰牛勿

Xuất hiện trong 390 câu

…và 330 câu nữa