← Từ vựng
及至
jí zhì
cho tới lúc; khi đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
及
to extend; to reach; and; in time
bộ thủ 又thành phần ⿻?又
至
reach, arrive; very, extremely
bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土
Xuất hiện trong 36 câu
SÁNG THẾ 12:14SÁNG THẾ 41:55SÁNG THẾ 46:29XUẤT AI-CẬP 4:6XUẤT AI-CẬP 4:7XUẤT AI-CẬP 16:18XUẤT AI-CẬP 34:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:24GIÔ-SUÊ 17:13QUAN ÁN 1:28QUAN ÁN 2:19I CÁC VUA 3:21I CÁC VUA 10:7I LỊCH SỬ 6:32II LỊCH SỬ 9:6GIÓP 14:9CHÂM NGÔN 20:14GIÊ-RÊ-MI 2:27MA-THI-Ơ 13:21MA-THI-Ơ 13:25MA-THI-Ơ 20:10MÁC 4:17LU-CA 1:22LU-CA 8:13LU-CA 13:25CÔNG VỤ 5:23CÔNG VỤ 7:17CÔNG VỤ 8:12CÔNG VỤ 11:2CÔNG VỤ 25:17I CÔ-RINH 16:3II CÔ-RINH 10:10GA-LA-TI 2:12GA-LA-TI 4:4