中文圣经
Từ vựng
jí zhì

cho tới lúc; khi đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to extend; to reach; and; in time

bộ thủ thành phần ⿻?又

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ thành phần ⿱⿱一厶土

Xuất hiện trong 36 câu