中文圣经
Từ vựng
HSK 1

đi; đi tới; qua rồi; thăm; xóa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 2474 câu

…và 2414 câu nữa