← Từ vựng
去
qù
HSK 1
đi; đi tới; qua rồi; thăm; xóa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
Xuất hiện trong 2474 câu
SÁNG THẾ 3:23SÁNG THẾ 3:24SÁNG THẾ 4:16SÁNG THẾ 5:24SÁNG THẾ 7:18SÁNG THẾ 8:7SÁNG THẾ 8:8SÁNG THẾ 8:10SÁNG THẾ 8:12SÁNG THẾ 8:13SÁNG THẾ 10:11SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 12:4SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:9SÁNG THẾ 12:10SÁNG THẾ 12:15SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 13:3SÁNG THẾ 14:11SÁNG THẾ 14:12SÁNG THẾ 14:14SÁNG THẾ 14:21SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 16:8SÁNG THẾ 17:22SÁNG THẾ 18:2SÁNG THẾ 18:3SÁNG THẾ 18:5SÁNG THẾ 18:22SÁNG THẾ 18:33SÁNG THẾ 19:9SÁNG THẾ 19:10SÁNG THẾ 19:11SÁNG THẾ 20:1SÁNG THẾ 20:2SÁNG THẾ 21:10SÁNG THẾ 21:19SÁNG THẾ 21:32SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 22:5SÁNG THẾ 22:19SÁNG THẾ 24:4SÁNG THẾ 24:6SÁNG THẾ 24:8SÁNG THẾ 24:10SÁNG THẾ 24:17SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 24:38SÁNG THẾ 24:40SÁNG THẾ 24:54SÁNG THẾ 24:55SÁNG THẾ 24:56SÁNG THẾ 24:58SÁNG THẾ 25:6SÁNG THẾ 25:22SÁNG THẾ 26:1SÁNG THẾ 26:2
…và 2414 câu nữa