中文圣经
← Từ vựng
去
qù
HSK 1
điđi tớiqua rồithămxóa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

去

to go away, to leave, to depart

bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 2493 câu

…và 2433 câu nữa