中文圣经
Từ vựng
mǎi
HSK 1

mua; mua sắm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to buy, to purchase; to bribe, to persuade

bộ thủ thành phần ⿱乛头

Xuất hiện trong 129 câu

…và 69 câu nữa