中文圣经
← Từ vựng
买
mǎi
HSK 1
muamua sắm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

买

to buy, to purchase; to bribe, to persuade

bộ thủ 大thành phần ⿱乛头

Xuất hiện trong 124 câu

…và 64 câu nữa