← Từ vựng
说
shuō
HSK 1
Nói; Nói chuyện; Nói lên; Giải thích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
Xuất hiện trong 7287 câu
SÁNG THẾ 1:3SÁNG THẾ 1:6SÁNG THẾ 1:9SÁNG THẾ 1:11SÁNG THẾ 1:14SÁNG THẾ 1:20SÁNG THẾ 1:22SÁNG THẾ 1:24SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 2:16SÁNG THẾ 2:18SÁNG THẾ 2:23SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:2SÁNG THẾ 3:3SÁNG THẾ 3:4SÁNG THẾ 3:9SÁNG THẾ 3:10SÁNG THẾ 3:11SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:13SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 3:16SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 3:22SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:6SÁNG THẾ 4:9SÁNG THẾ 4:10SÁNG THẾ 4:13SÁNG THẾ 4:15SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 8:15SÁNG THẾ 8:21SÁNG THẾ 9:1SÁNG THẾ 9:8SÁNG THẾ 9:12SÁNG THẾ 9:17SÁNG THẾ 9:25SÁNG THẾ 9:26SÁNG THẾ 10:9SÁNG THẾ 11:3SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 11:6SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:11SÁNG THẾ 12:12SÁNG THẾ 12:13SÁNG THẾ 12:18SÁNG THẾ 12:19SÁNG THẾ 13:8
…và 7227 câu nữa