中文圣经
← Từ vựng
说
shuō
HSK 1
NóiNói chuyệnNói lênGiải thích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

说

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 7287 câu

…và 7227 câu nữa