中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
一
yī yī
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
lần lượt
một một
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
Xuất hiện trong 10 câu
GIÓP 41:16
THI THIÊN 147:4
GIÁO HUẤN 7:27
Ê-SAI 27:12
Ê-SAI 40:26
Ê-XÊ-CHIÊN 24:6
GIĂNG 21:25
CÔNG VỤ 21:19
HÊ-BƠ-RƠ 9:5
HÊ-BƠ-RƠ 11:32