中文圣经
← Từ vựng
一一
yī yī
HSK 7
lần lượtmột một

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一

Xuất hiện trong 10 câu