← Từ vựng
一句话
yí jù huà
HSK 5
tóm lại; nói tắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
句
sentence, clause, phrase, paragraph; stanza
bộ thủ 口thành phần ⿹勹口
话
talk, speech; language, dialect
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠舌
tóm lại; nói tắt
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
sentence, clause, phrase, paragraph; stanza
talk, speech; language, dialect