中文圣经
Từ vựng
yí jù huà
HSK 5

tóm lại; nói tắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

sentence, clause, phrase, paragraph; stanza

bộ thủ thành phần ⿹勹口

talk, speech; language, dialect

bộ thủ thành phần ⿰讠舌

Xuất hiện trong 17 câu