← Từ vựng
一定
yí dìng
HSK 2
chắc chắn; nhất định; xác định; cố định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
定
to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋
chắc chắn; nhất định; xác định; cố định
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure