中文圣经
← Từ vựng
一定
yí dìng
HSK 2
chắc chắnnhất địnhxác địnhcố định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 12 câu