中文圣经
← Từ vựng
三分之一
sān fēn zhī yī
một phần ba

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

三

three

bộ thủ 一thành phần ⿱一二
分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
之

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一

Xuất hiện trong 22 câu