← Từ vựng
下体
xià tǐ
phần thân dưới; bộ phận sinh dục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
体
body; group, class; form, style, system
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本
Xuất hiện trong 31 câu
XUẤT AI-CẬP 20:26XUẤT AI-CẬP 28:42LÊ-VI 18:6LÊ-VI 18:7LÊ-VI 18:8LÊ-VI 18:9LÊ-VI 18:10LÊ-VI 18:11LÊ-VI 18:12LÊ-VI 18:13LÊ-VI 18:15LÊ-VI 18:16LÊ-VI 18:17LÊ-VI 18:18LÊ-VI 18:19LÊ-VI 20:17LÊ-VI 20:18LÊ-VI 20:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:11II SA-MU-ÊN 10:4I LỊCH SỬ 19:4Ê-SAI 3:17Ê-SAI 20:4Ê-SAI 47:3Ê-XÊ-CHIÊN 16:36Ê-XÊ-CHIÊN 16:37Ê-XÊ-CHIÊN 22:10Ê-XÊ-CHIÊN 23:10Ê-XÊ-CHIÊN 23:18Ê-XÊ-CHIÊN 23:29HA-BA-CÚC 2:15