中文圣经
Từ vựng
xià tǐ

phần thân dưới; bộ phận sinh dục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

body; group, class; form, style, system

bộ thủ thành phần ⿰亻本

Xuất hiện trong 31 câu