中文圣经
← Từ vựng
下山
xià shān
HSK 7
xuống núilặnrời khỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 13 câu