← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不安
bù ān
HSK 3
bất ankhông ổn địnhbối rốibất yên
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
no, not, un-; negative prefix
peaceful, tranquil, quiet