中文圣经
Từ vựng
bù ān
HSK 3

bất an; không ổn định; bối rối; bất yên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 15 câu