← Từ vựng
不断
bú duàn
HSK 3
liên tục; không ngừng; luôn liên tục; bền bỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
断
to sever, to cut off, to interrupt
bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤
liên tục; không ngừng; luôn liên tục; bền bỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
to sever, to cut off, to interrupt