中文圣经
← Từ vựng
不断
bú duàn
HSK 3
liên tụckhông ngừngluôn liên tụcbền bỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
断

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤

Xuất hiện trong 13 câu