← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不理
bù lǐ
HSK 7
không chịu thừa nhậnbỏ quabỏ mặt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
no, not, un-; negative prefix
science, reason, logic; to manage