中文圣经
Từ vựng
bù lǐ
HSK 7

không chịu thừa nhận; bỏ qua; bỏ mặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 14 câu