← Từ vựng
东风
dōng fēng
gió đông; gió xuân; động lực cách mạng; tình cảnh thuận lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
东
east, eastern, eastward
bộ thủ 一thành phần ⿻七小
风
wind; air; customs, manners; news
bộ thủ 风thành phần ⿵几乂
gió đông; gió xuân; động lực cách mạng; tình cảnh thuận lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)east, eastern, eastward
wind; air; customs, manners; news