中文圣经
Từ vựng
liǎng páng

hai bên; cả hai cạnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ thành phần ⿱一⿻冂从

side; beside, close, nearby

bộ thủ thành phần ⿱立方

Xuất hiện trong 31 câu