← Từ vựng
两旁
liǎng páng
hai bên; cả hai cạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
两
two, both, pair, couple; ounce
bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从
旁
side; beside, close, nearby
bộ thủ 方thành phần ⿱立方
Xuất hiện trong 31 câu
XUẤT AI-CẬP 25:32XUẤT AI-CẬP 26:13XUẤT AI-CẬP 27:7XUẤT AI-CẬP 30:4XUẤT AI-CẬP 37:18XUẤT AI-CẬP 37:27XUẤT AI-CẬP 38:7XUẤT AI-CẬP 40:20LÊ-VI 3:4LÊ-VI 3:10LÊ-VI 3:14LÊ-VI 4:9LÊ-VI 7:4GIÔ-SUÊ 8:33I CÁC VUA 10:5I CÁC VUA 10:19II LỊCH SỬ 9:4II LỊCH SỬ 9:18Ê-XÊ-CHIÊN 40:16Ê-XÊ-CHIÊN 40:18Ê-XÊ-CHIÊN 40:25Ê-XÊ-CHIÊN 40:29Ê-XÊ-CHIÊN 40:33Ê-XÊ-CHIÊN 40:34Ê-XÊ-CHIÊN 40:37Ê-XÊ-CHIÊN 40:48Ê-XÊ-CHIÊN 41:2Ê-XÊ-CHIÊN 41:3Ê-XÊ-CHIÊN 41:14Ê-XÊ-CHIÊN 41:15Ê-XÊ-CHIÊN 45:7