← Từ vựng
两样
liǎng yàng
khác nhau; không giống; khác biệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
两
two, both, pair, couple; ounce
bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从
样
form, pattern, shape, style
bộ thủ 木thành phần ⿰木羊
Xuất hiện trong 23 câu
LÊ-VI 19:19DÂN SỐ 30:12DÂN SỐ 30:14DÂN SỐ 30:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:14CHÂM NGÔN 20:10CHÂM NGÔN 20:23CHÂM NGÔN 27:3GIÁO HUẤN 7:14GIÁO HUẤN 7:18GIÁO HUẤN 11:6Ô-SÊ 10:10MA-LA-CHI 2:5MA-THI-Ơ 9:17MA-THI-Ơ 13:30CÔNG VỤ 23:8I CÔ-RINH 6:13GIA-CƠ 3:11KHẢI THỊ 9:12