中文圣经
← Từ vựng
两样
liǎng yàng
khác nhaukhông giốngkhác biệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

两

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从
样

form, pattern, shape, style

bộ thủ 木thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 23 câu