← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
乌利亚
wū lì yà
Uriah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
乌
crow, rook, raven; black, dark
bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Xuất hiện trong 30 câu
II SA-MU-ÊN 11:3II SA-MU-ÊN 11:6II SA-MU-ÊN 11:7II SA-MU-ÊN 11:8II SA-MU-ÊN 11:9II SA-MU-ÊN 11:10II SA-MU-ÊN 11:11II SA-MU-ÊN 11:12II SA-MU-ÊN 11:14II SA-MU-ÊN 11:15II SA-MU-ÊN 11:16II SA-MU-ÊN 11:17II SA-MU-ÊN 11:21II SA-MU-ÊN 11:24II SA-MU-ÊN 11:26II SA-MU-ÊN 12:9II SA-MU-ÊN 12:10II SA-MU-ÊN 12:15II SA-MU-ÊN 23:39I CÁC VUA 15:5I LỊCH SỬ 11:41E-XƠ-RA 8:33NÊ-HÊ-MI 3:4NÊ-HÊ-MI 3:21NÊ-HÊ-MI 8:4Ê-SAI 8:2GIÊ-RÊ-MI 26:20GIÊ-RÊ-MI 26:21GIÊ-RÊ-MI 26:23MA-THI-Ơ 1:6