中文圣经
← Từ vựng
亚哈
yà hā
A-hápvua A-háp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa