← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚嫩
yà nèn
Arnon
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
嫩
soft, delicate; young, tender
Xuất hiện trong 23 câu
DÂN SỐ 21:13DÂN SỐ 21:14DÂN SỐ 21:24DÂN SỐ 21:26DÂN SỐ 21:28DÂN SỐ 22:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:48GIÔ-SUÊ 12:1GIÔ-SUÊ 12:2GIÔ-SUÊ 13:9GIÔ-SUÊ 13:16QUAN ÁN 11:13QUAN ÁN 11:18QUAN ÁN 11:22QUAN ÁN 11:26II CÁC VUA 10:33Ê-SAI 16:2GIÊ-RÊ-MI 48:20