中文圣经
← Từ vựng
亚玛利雅
yà mǎ lì yǎ
Amariah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 12 câu