中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
亡
wáng
chết; mất; trốn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亡
death, destruction; to lose; to perish
bộ thủ
亠
thành phần
⿱亠?
Xuất hiện trong 10 câu
DÂN SỐ 17:13
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:5
GIÓP 13:19
THI THIÊN 119:176
CHÂM NGÔN 11:19
CHÂM NGÔN 15:10
CHÂM NGÔN 19:16
CHÂM NGÔN 31:6
GIÊ-RÊ-MI 15:2
GIÊ-RÊ-MI 43:11