中文圣经
← Từ vựng
亡
wáng
chếtmấttrốn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亡

death, destruction; to lose; to perish

bộ thủ 亠thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 10 câu